Dịch

bestial

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈbɛs.ti.əl/US/ˈbɛs.t͡ʃəl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giống thú vậttính từBeast-like.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bestialDạng gốc (base form)
  2. more bestialSo sánh hơn (comparative)
  3. most bestialSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Gia súc
  1. chỉ dùng số nhiều (plural only)Cattle.

Nguồn gốc (etymology)

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibestial
  2. từ tiếng Pháp cổbestial
  3. từ tiếng Latinh muộnbēstiālis
danh từ
  1. mượn từ Middle Scotsbestiall
  2. từ tiếng Anh trung đạibestayle
  3. từ tiếng Pháp cổbestaille

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • / […]
  • […] , .
  • , , ; ; ; .

AI