Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giống thú vậttính từBeast-like.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bestialDạng gốc (base form)
- more bestialSo sánh hơn (comparative)
- most bestialSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Gia súc
- chỉ dùng số nhiều (plural only)Cattle.
Nguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạibestial
- từ tiếng Pháp cổbestial
- từ tiếng Latinh muộnbēstiālis
danh từ
- mượn từ Middle Scotsbestiall
- từ tiếng Anh trung đạibestayle
- từ tiếng Pháp cổbestaille
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc bestialNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- / […]
- […] , .
- , , ; ; ; .