Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
besmitten
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Say mê
tính từ
smitten; infatuated
Nguồn gốc
(etymology)
be-
+
smitten
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
enamorado
Say mê, phải lòng, cảm thấy yêu hoặc bị thu hút bởi người khác
encantado
Say đắm, say mê, bị mê hoặc
ávido
Say mê, khao khát, háo hức
AI
1
Say mê
1
Say mê
1
Say mê