Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cơm hộp, bentodanh từđứng trước danh từ (attributive)A Japanese takeaway lunch served in a box, often with the food arranged into an elaborate design.
- Hộp cơm bentodanh từSynonym of bento box (“a partitioned, traditionally lacquered, lunchbox in which a Japanese takeaway lunch is served”).
- Suất cơm hộp bentodanh từA generic meal packed in a disposable bento box.
- Menu dạng lưới bentodanh từA menu icon of nine squares in a grid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bentoDạng gốc (base form)
- bentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bento boxdanh từ | danh từ | Hộp cơm trưa có vách ngăn, sơn mài truyền thống, trong đó phục vụ bento (“bữa trưa mang đi kiểu Nhật”) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bố cục bento
- A layout consisting of cards arranged in a modular, irregularly partitioned grid.
Họ từ (word family)
cùng gốc bentoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 5 Bữa trưa bento đặc trưng của Singapore sẽ được tiêu hủy trong 5 phút
- .Có một lượng nhỏ thức ăn trong hộp bento này.
- .Đừng cho ớt chuông vào hộp cơm bento.