bentonite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại khoáng sét không tinh khiết bao gồm chủ yếu là montmorillonitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several impure clay minerals consisting mostly of montmorillonite.
- Loại đất sét xốp được hình thành do sự phân hủy của tro núi lửa, phồng lên gấp 5 đến 6 lần thể tích ban đầu khi có nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A porous clay formed by the decomposition of volcanic ash that swells 5 to 6 times its original volume in the presence of water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bentoniteDạng gốc (base form)
- bentonitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| K-bentonitedanh từ | danh từ | Loại đá sét được hình thành thông qua quá trình biến đổi đất sét smectic thành illite |
| potash bentonitedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với K-bentonite |
| potassium bentonitedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với K-bentonite |