Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bentonitization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình mà bentonite nếu được hình thành
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the process by which bentonite if formed
Nguồn gốc
(etymology)
bentonite
+
-ization
AI
1
Quá trình mà bentonite nếu được hình thành
1
Quá trình mà bentonite nếu được hình thành
1
Quá trình mà bentonite nếu được hình thành