Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbento/
Nghĩa chính
1
Cơm hộp
danh từ
bento
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bento
Dạng gốc
(base form)
bento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bento
Cơm hộp, bento
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bento
bento
nita
bentonite
chưa dịch
danh từ
bento
pelágico
Uốn cong
tính từ
AI
1
Cơm hộp
1
Cơm hộp
1
Cơm hộp