bentonita
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại khoáng sét không tinh khiết bao gồm chủ yếu là montmorillonitqua tiếng Anhdanh từbentonite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bentonitaDạng gốc (base form)
- bentonitasSố nhiều (plural)