Nghĩa chính
- Hộp cơm trưa có vách ngăn, sơn mài truyền thống, trong đó phục vụ bento (“bữa trưa mang đi kiểu Nhật”)danh từA partitioned, traditionally lacquered, lunchbox in which a bento (“Japanese takeaway lunch”) is served.
- Đồng nghĩa với bentodanh từSynonym of bento (“a Japanese takeaway lunch served in a box”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bento boxDạng gốc (base form)
- bento boxesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- […] , .
- : . .