Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
behovely
tính từ
(adjective)
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Cần thiết; thuận lợi
tính từ
Necessary; advantageous.
2
Hữu ích
tính từ
Useful.
1 nghĩa khác
Trạng từ
(adverb)
1
Hữu ích
Hữu ích
Usefully.
Nguồn gốc
(etymology)
behoof
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
behovely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
útil
Hữu ích, có ích
utilidad
Sự hữu ích, công dụng, ích lợi
lucrativo
Có lợi, hữu ích
AI
1
Cần thiết
2
Hữu ích
1
Cần thiết
2
Hữu ích
1
Cần thiết
2
Hữu ích