Dịch

behoof

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. On (for, to) someone's vì lợi ích của ai, cho ai sử dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is advantageous to a person; behalf, interest, advantage, profit, benefit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. behoofDạng gốc (base form)
  2. behoofsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibehoof
  2. từ tiếng Anh cổbehōf
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*bihōf

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • parley’d ,—
  • , , Parish-Church, , , , […]

AI