Dịch

beechen

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cây sồitính từkhông so sánh (not comparable)Consisting or made of the wood or bark of the beech tree.

Nguồn gốc (etymology)

beech-en

  1. từ tiếng Anh trung đạibechen
  2. từ tiếng Anh cổbēċen“made of beechwood, beechen”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*bōkīn

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • [] , // , […]
  • hemlock-sheaves, .

AI