Dịch

carvallo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈbajo/

Nghĩa chính

  1. Cây sồidanh từoak
  2. Cây sồi Bồ Đào Nha (Quercus faginea)danh từPortuguese oak (Quercus faginea)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carvalloDạng gốc (base form)
  2. carvallosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cây sồi
Cây sồi Bồ Đào Nha (Quercus faginea)
Khác

AI