Nghĩa chính
- Giờ đi ngủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time or hour at which one retires to bed in order to sleep.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bedtimeDạng gốc (base form)
- bedtimesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at bedtime | Vào giờ đi ngủ | |
| bedtime drink | Đồ uống trước khi ngủ | |
| bedtime routine | Thói quen trước khi ngủ | |
| bedtime storydanh từ | danh từ | Chuyện kể trước giờ ngủ |
| past someone's bedtime | Quá giờ đi ngủ của ai | |
| reach bedtime | Đến giờ đi ngủ | |
| tears before bedtimedanh từ | danh từ | Tổn hại hoặc thiệt hại phát sinh trước khi vụ việc được giải quyết |
| bedtime procrastinationdanh từ | danh từ | Sự thất bại trong việc tự điều chỉnh trong đó một người không đi ngủ vào thời gian đã định, mặc dù không có hoàn cảnh bên ngoài nào ngăn cản người đó làm điều đó |
Họ từ (word family)
cùng gốc bedtimeVí dụ
- , , , , .Tôi đọc sách mỗi tối, đôi khi tới tận khuya dưới ánh đèn dầu, thường là lén lút sau giờ đi ngủ.
- .Đã quá giờ đi ngủ của tôi rồi.
- , .Jimmy, đến giờ đi ngủ rồi con.
Xuất hiện ở từ khác
- bedđồng nghĩa, dễ nhầmDanh từ thông dụng và trung tính nhất cho thời điểm đi ngủ.