Dịch

bedtime

B2danh từ (noun)
US/ˈbɛdˌtaɪm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giờ đi ngủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The time or hour at which one retires to bed in order to sleep.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bedtimeDạng gốc (base form)
  2. bedtimesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

at bedtimeVào giờ đi ngủ
bedtime drinkĐồ uống trước khi ngủ
bedtime routineThói quen trước khi ngủ
bedtime storydanh từChuyện kể trước giờ ngủ
past someone's bedtimeQuá giờ đi ngủ của ai
reach bedtimeĐến giờ đi ngủ
tears before bedtimedanh từTổn hại hoặc thiệt hại phát sinh trước khi vụ việc được giải quyết
bedtime procrastinationdanh từSự thất bại trong việc tự điều chỉnh trong đó một người không đi ngủ vào thời gian đã định, mặc dù không có hoàn cảnh bên ngoài nào ngăn cản người đó làm điều đó

Họ từ (word family)

cùng gốc bedtime

Nguồn gốc (etymology)

bedtime

  1. từ tiếng Anh trung đạibedtyme

Ví dụ

  • , , , , .Tôi đọc sách mỗi tối, đôi khi tới tận khuya dưới ánh đèn dầu, thường là lén lút sau giờ đi ngủ.
  • .Đã quá giờ đi ngủ của tôi rồi.
  • , .Jimmy, đến giờ đi ngủ rồi con.

AI