Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tears before bedtime
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɪ
ɹ
z
b
ɪ
ˈ
f
oɹ ˈ
b
ɛ
d
ˌ
t
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Tổn hại hoặc thiệt hại phát sinh trước khi vụ việc được giải quyết
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Harm or damage that is incurred before a matter is concluded.
AI
1
Tổn hại hoặc thiệt hại phát sinh trước khi vụ việc được giải quyết
1
Tổn hại hoặc thiệt hại phát sinh trước khi vụ việc được giải quyết
1
Tổn hại hoặc thiệt hại phát sinh trước khi vụ việc được giải quyết