Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bedtime story
danh từ
(noun)
/ˈ
b
ɛ
d
t
aɪ
m
ˈ
s
t
ɔː
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Chuyện kể trước giờ ngủ
danh từ
A story, e.g. a fairy tale, told or read to somebody, usually a child, before they sleep.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bedtime story
Dạng gốc
(base form)
bedtime stor
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Read
me
a
bedtime
story
.
Tom
read
Mary
a
bedtime
story
.
Tell
me
a
bedtime
story
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Chuyện kể trước giờ ngủ
1
Chuyện kể trước giờ ngủ
1
Chuyện kể trước giờ ngủ