Nghĩa chính
- Cạnh giườngdanh từA position at the side of one's bed.
- Bửng xe tải, thành thùng xedanh từAny of the side panels of the bed of a truck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bedsideDạng gốc (base form)
- bedsidesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at sb's bedsidebên giường của aiHis mother has been at his bedside throughout his illness.Mẹ anh ấy đã luôn ở bên giường trong suốt thời gian anh bị bệnh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at someone's bedside | Bên giường bệnh của ai | |
| bedside cabinet | Tủ đầu giường | |
| bedside lamp | Đèn đầu giường | |
| bedside mannerdanh từ | danh từ | Thái độ với bệnh nhân |
| bedside tabledanh từ | danh từ | Bàn đầu giường |
| bedside sleeperdanh từ | danh từ | Chiếc nôi gắn vào giường người lớn |
| have a good bedside mannercụm từ | cụm từ | Ân cần khéo léo đối với người bệnh (y tá, bác sĩ) |
Họ từ (word family)
cùng gốc bedsideNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibedsyde
Ví dụ
- .Cái của tôi ở trên bàn cạnh giường.
- .Hãy tắt đèn cạnh giường đi.
- ?Nó có ở trên bàn đầu giường không?