Dịch

bedside

B1danh từ (noun)
US/ˈbɛdˌsaɪd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cạnh giườngdanh từA position at the side of one's bed.
  2. Bửng xe tải, thành thùng xedanh từAny of the side panels of the bed of a truck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bedsideDạng gốc (base form)
  2. bedsidesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • at sb's bedsidebên giường của aiHis mother has been at his bedside throughout his illness.Mẹ anh ấy đã luôn ở bên giường trong suốt thời gian anh bị bệnh.

Cụm từ (phrase)

at someone's bedsideBên giường bệnh của ai
bedside cabinetTủ đầu giường
bedside lampĐèn đầu giường
bedside mannerdanh từThái độ với bệnh nhân
bedside tabledanh từBàn đầu giường
bedside sleeperdanh từChiếc nôi gắn vào giường người lớn
have a good bedside mannercụm từÂn cần khéo léo đối với người bệnh (y tá, bác sĩ)

Họ từ (word family)

cùng gốc bedside

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibedsyde

Ví dụ

  • .Cái của tôi ở trên bàn cạnh giường.
  • .Hãy tắt đèn cạnh giường đi.
  • ?Nó có ở trên bàn đầu giường không?

AI