Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bedside table
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɛ
d
ˌ
s
aɪ
d
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Bàn đầu giường
danh từ
Synonym of nightstand.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bedside table
Dạng gốc
(base form)
bedside table
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Is
it
on
the
bedside
table
?
You
can
put
your
glasses
on
the
bedside
table
.
Mine
is
on
the
bedside
table
.
Xem thêm 2 ví dụ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nightstand
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mesilla
giống cái
Bàn cạnh giường ngủ
mesa de luz
giống cái
Bàn cạnh giường ngủ
mesita de noche
giống cái
Bàn cạnh giường ngủ
AI
1
Bàn đầu giường
1
Bàn đầu giường
1
Bàn đầu giường