mesilla
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meˈsiʎa/
Nghĩa chính
- Bàn cạnh giường ngủdanh từbedside table
- Gian hàng (ở chợ)danh từstall (at a market)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mesillaDạng gốc (base form)
- mesillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mesilla de nochedanh từ | danh từ | Bàn cạnh giường ngủ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa