Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesa de luz
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bàn cạnh giường ngủ
danh từ
bedside table
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mesa de luz
Dạng gốc
(base form)
mesa
s de luz
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bedside table
Bàn đầu giường
AI
1
Bàn cạnh giường ngủ
1
Bàn cạnh giường ngủ
1
Bàn cạnh giường ngủ