Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bedside sleeper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɛ
d
ˌ
s
aɪ
d
ˈ
s
l
i
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Chiếc nôi gắn vào giường người lớn
danh từ
A bassinet that attaches to an adult bed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bedside sleeper
Dạng gốc
(base form)
bedside sleeper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc nôi gắn vào giường người lớn
1
Chiếc nôi gắn vào giường người lớn
1
Chiếc nôi gắn vào giường người lớn