webside
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chỉ được sử dụng theo cách websidedanh từOnly used in webside manner
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| webside mannerdanh từ | danh từ | Cách thức chuyên gia chăm sóc sức khỏe tương tác với bệnh nhân từ xa trong y tế từ xa hoặc y tế từ xa |