Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thắng cảnhdanh từA place noted for its beauty, especially its natural scenery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beauty spotDạng gốc (base form)
- beauty spotsSố nhiều (plural)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Vật (đặc biệt là một khía cạnh của cái gì đó) đẹp đẽ
- A thing (especially an aspect of something) which is beautiful.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- [] , hill-streams beauty-spots : […]