Dịch

beauty spot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Thắng cảnhdanh từA place noted for its beauty, especially its natural scenery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beauty spotDạng gốc (base form)
  2. beauty spotsSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Vật (đặc biệt là một khía cạnh của cái gì đó) đẹp đẽ
  1. A thing (especially an aspect of something) which is beautiful.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • [] , hill-streams beauty-spots : […]

AI