Dịch

mouche

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản vá linh hồn, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử (tiền hiện đại)danh từA soul patch, especially in a historical (pre-modern) context.
  2. Những miếng dán hoặc miếng dán nhỏ dán lên mặt như một dấu hiệu làm đẹpdanh từSmall stickers or patches affixed to the face as a beauty mark.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moucheDạng gốc (base form)
  2. mouchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gobe-mouchedanh từNgười ngây thơ, cả tin

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmouche

Cùng gốc (doublet)Musca

Ví dụ

  • .
  • : .

AI