mouche
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản vá linh hồn, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử (tiền hiện đại)danh từA soul patch, especially in a historical (pre-modern) context.
- Những miếng dán hoặc miếng dán nhỏ dán lên mặt như một dấu hiệu làm đẹpdanh từSmall stickers or patches affixed to the face as a beauty mark.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moucheDạng gốc (base form)
- mouchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gobe-mouchedanh từ | danh từ | Người ngây thơ, cả tin |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápmouche
Cùng gốc (doublet)Musca
Ví dụ
- .
- : .