Nghĩa chính
- Dụng cụ y tế được sử dụng trong quá trình kiểm tra để làm giãn lỗdanh từA medical instrument used during an examination to dilate an orifice.
- Chiếc gương, đặc biệt là chiếc gương dùng trong kính thiên văndanh từA mirror, especially one used in a telescope.
- Mảng màu sáng, bóng được tìm thấy trên cánh của vịt và một số loài chim khác, thường nằm ở phần xa của các lông thứ cấp, và ở con đực trưởng thành rực rỡ hơn nhiều so với con cáidanh từA bright, lustrous patch of colour found on the wings of ducks and some other birds, usually situated on the distal portions of the secondary quills, and much more brilliant in the adult male than in the female.
- Nơi quan sátdanh từA lookout place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- speculumDạng gốc (base form)
- specula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- speculumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| speculum metaldanh từ | danh từ | Hỗn hợp khoảng 2/3 đồng và 1/3 thiếc tạo thành một hợp kim giòn màu trắng có thể được đánh bóng thành bề mặt có độ phản chiếu cao |
| speculum literaturedanh từ | danh từ | Thể loại văn học thời trung cổ, phổ biến từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 16, lấy cảm hứng từ mong muốn thu thập kiến thức bách khoa trong một tác phẩm duy nhất |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhspeculum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha