Nghĩa chính
- Đẹptrạng từIn a beautiful manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beautifullyDạng gốc (base form)
- more beautifullySo sánh hơn (comparative)
- most beautifullySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beautifully crafted | Được chế tác tinh xảo | |
| beautifully decorated | Được trang trí đẹp mắt | |
| beautifully designed | Được thiết kế đẹp | |
| beautifully executed | Được thực hiện hoàn hảo | |
| beautifully performed | Được trình diễn tuyệt vời | |
| beautifully written | Được viết rất hay | |
| sings beautifully | Hát hay | |
| beautifully decorate | Trang trí đẹp mắt |
Ví dụ
- , kzinti .Hệ thống nội bộ hoạt động rất tốt, mặc dù tai nghe được thiết kế cho tai người chứ không phải tai kzinti.
- .Cô ấy vẽ đẹp.
- .Mọi việc diễn ra suôn sẻ.
Họ từ (word family)
cùng gốc beautifullyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha