Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Người Boston; một người đến từ Boston, Massachusettsdanh từA Bostonian; a person from Boston, Massachusetts.
- Cú ném có chủ ý vào đầu (hạt đậu) của người đánh bóngdanh từA pitch deliberately thrown at the head (the bean) of the batter.
- Cái đầudanh từHead.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beanerDạng gốc (base form)
- beanersSố nhiều (plural)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Người Mexico
- A Mexican.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc beanerTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- , . , ' ?
- ? .... !