Dịch

beaner

danh từ (noun)
US/ˈbinɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Người Boston; một người đến từ Boston, Massachusettsdanh từA Bostonian; a person from Boston, Massachusetts.
  2. Cú ném có chủ ý vào đầu (hạt đậu) của người đánh bóngdanh từA pitch deliberately thrown at the head (the bean) of the batter.
  3. Cái đầudanh từHead.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beanerDạng gốc (base form)
  2. beanersSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Người Mexico
  1. A Mexican.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc beaner

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , . , ' ?
  • ? .... !

AI