Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
be good
UK
/
b
i
ˈ
ɡ
ʊ
d
/
US
/
b
i
ˈ
ɡ
ʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Ngoan ngoãn
Cụm động từ
(phrasal verb)
be good
for
Phù hợp, để có ích
Cụm từ khác
(phrase)
you have to be good to be lucky
Những người thành công làm được điều đó thông qua kỹ năng và sự chuẩn bị chứ không chỉ nhờ cơ hội
be good cheer
Cố gắng lên!; đừng nản, hãy can đảm lên!
be good to someone
Đối xử tốt với ai đó
be good for a ten-mile walk
Đủ sức đi bộ mười dặm
Ví dụ
Children
,
be
good
while
I
am
away
.
Các bé, hãy ngoan ngoãn khi mẹ vắng nhé.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
manso
Hiền lành, thuần tính, ngoan ngoãn
mansamente
Ngoan ngoãn, dịu dàng, khép nép
dócil
Ngoan ngoãn
Xuất hiện ở từ khác
good
kết hợp
ổn, đủ rồi
AI
1
Ngoan ngoãn
1
Ngoan ngoãn
1
Ngoan ngoãn