Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be good to someone
UK
/
b
i
ˈ
ɡ
ʊ
d
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/
b
i
ˈ
ɡ
ʊ
d
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Đối xử tốt với ai đó
Ví dụ
She
was
good
to
everyone
in
her
class
.
Cô ấy đối xử tốt với mọi người trong lớp.
Xuất hiện ở từ khác
good
kết hợp
đối xử tốt với ai đó
AI
1
Đối xử tốt với ai đó
1
Đối xử tốt với ai đó
1
Đối xử tốt với ai đó