Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dócil
C1
tính từ
(adjective)
/ˈdosil/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngoan ngoãn
tính từ
docile
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dócil
Dạng gốc
(base form)
dócil
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
docile
Sẵn sàng chấp nhận chỉ dẫn hoặc chỉ dẫn; nghe lời; quá nghe lời
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dócil
dócil
mente
Ngoan ngoãn
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
docilidad
indócil
Xuất hiện ở từ khác
mild
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Ngoan ngoãn
1
Ngoan ngoãn
1
Ngoan ngoãn