Dịch

bawbag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bìu hoặc bao bóngdanh từThe scrotum or ballsack.
  2. Con người đáng ghét và đáng khinhdanh từAn obnoxious and contemptible person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bawbagDạng gốc (base form)
  2. bawbagsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " , . , ... []! , . ."
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Scotsbawbag“ballsack”

Cùng gốc (doublet)ballbag

AI