Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thiết giáp hạm, tàu chiến lớndanh từA large capital warship displacing thousands to tens of thousands of tons, heavily armoured and armed with large-caliber guns; now obsolescent and replaced by smaller vessels with guided missiles.
- Tàu chiến không giandanh từA starship of comparable role.
- Tầng tên lửa thử nghiệmdanh từA non-functional rocket stage, used for configuration and integration tests.
- Trò chơi bắn tàudanh từA guessing game played on grid paper or a gameboard inspired by it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- battleshipDạng gốc (base form)
- battleshipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| battleship greydanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu xám trung bình pha chút xanh lam, giống như màu của một chiếc thiết giáp hạm |
| land battleshipdanh từ | danh từ | Phương tiện chiến đấu bọc thép; một chiếc xe tăng |
| battleship curvedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với battleship-shaped curve |
| pocket battleshipdanh từ | danh từ | Tàu chiến nh |
| battleship-shaped curvedanh từ | danh từ | Vùng hai chiều có các cạnh song song và các đầu nhọn, thường biểu thị sự xuất hiện và biến mất sau đó của một thực thể trong biểu đồ theo thời gian |
| super battleship | Chưa có nghĩa | |
| heavy battleship | Chưa có nghĩa | |
| fast battleship | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chiến hạm tuyến
- A ship of the line.
Họ từ (word family)
cùng gốc battleshipTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy là thuyền trưởng của một chiếc thiết giáp hạm.
- Eisenstein's .Battleship Potemkin là bộ phim vĩ đại nhất của Sergei Eisenstein.
- .Cùng chơi trò bắn tàu nào.