Dịch

battleship grey

danh từ (noun)tính từ (adjective)
US/ˈbætəlˌʃɪp ˈɡɹeɪ/

Nghĩa chính

  1. Màu xám trung bình pha chút xanh lam, giống như màu của một chiếc thiết giáp hạmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A medium grey color tinged with blue, like that of a battleship.
  2. Có màu xám trung bình pha chút xanh lam, giống như màu của tàu chiếntính từkhông so sánh (not comparable)Of a medium grey color tinged with blue, like that of a battleship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. battleship greyDạng gốc (base form)
  2. battleship greysSố nhiều (plural)

AI