Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
battleship curve
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
t
ə
l
ˌ
ʃ
ɪ
p
ˈ
k
ɚ
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với battleship-shaped curve
danh từ
Synonym of battleship-shaped curve.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
battleship curve
Dạng gốc
(base form)
battleship curve
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
battleship-shaped curve
AI
1
Đồng nghĩa với battleship-shaped curve
1
Đồng nghĩa với battleship-shaped curve
1
Đồng nghĩa với battleship-shaped curve