Dịch

land battleship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương tiện chiến đấu bọc thép; một chiếc xe tăngdanh từAn armored combat vehicle; a tank.
  2. Chiếc xe tăng siêu nặng; một siêu xe tăngdanh từA superheavy tank; a supertank.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. land battleshipDạng gốc (base form)
  2. land battleshipsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI