Dịch

batrachian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ếch nháitính từPertaining to or resembling a frog or toad.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batrachianDạng gốc (base form)
  2. batrachiansSố nhiều (plural)
  3. more batrachianSo sánh hơn (comparative)
  4. most batrachianSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Loài ếch nhái
  1. A frog or toad.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớiBatrachia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổβατράχειαbatrákheia

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • minnow-bucket '""' .

AI