Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
batracio
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/baˈtɾasjo/
Nghĩa chính
1
Batrachian (của ếch hoặc cóc)
tính từ
batrachian (of a frog or toad)
2
Người dơi
danh từ
batrachian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
batracio
Dạng gốc
(base form)
batraci
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
batracio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
batraci
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
batrachian
Loài ếch nhái
AI
1
Batrachian (của ếch hoặc cóc)
2
Người dơi
1
Batrachian (của ếch hoặc cóc)
2
Người dơi
1
Batrachian (của ếch hoặc cóc)
2
Người dơi