Dịch

batracio

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/baˈtɾasjo/

Nghĩa chính

  1. Batrachian (của ếch hoặc cóc)tính từbatrachian (of a frog or toad)
  2. Người dơidanh từbatrachian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batracioDạng gốc (base form)
  2. batraciasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. batraciosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. batraciaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI