Dịch

bass guitar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đàn ghi-ta bassdanh từA long-necked and solid-bodied stringed instrument (chordophone), tuned to produce bass or low notes, usually with a fretted fingerboard and four thick strings, and requiring the use of an amplifier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bass guitarDạng gốc (base form)
  2. bass guitarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

acoustic bass guitardanh từCây guitar bass được dùng để chơi mà không cần khuếch đại điện và dùng làm nhạc đệm cho guitar acoustic
bass guitaristdanh từNgười chơi hoặc biểu diễn trên cây đàn guitar bass
upright bassdanh từÂm trầm đôi. (âm vực thấp nhất trong các nhạc cụ thuộc họ violin)
electric guitardanh từĐàn ghi-ta điện
string bassdanh từĐồng nghĩa với double bass
tea chest bassdanh từChiếc bass trong bồn rửa sử dụng tủ đựng trà làm bộ cộng hưởng cho một cây đàn guitar bass có dây thẳng đứng
electric bassdanh từCây guitar bass điện có bốn dây, lớn hơn một cây guitar điện thông thường. Nó có âm vực thấp hơn và thường được dùng làm nhịp dự phòng cho guitar chính
washtub bassdanh từNhạc cụ có dây (chordophone), được sử dụng trong âm nhạc dân gian Mỹ, sử dụng bồn rửa bằng kim loại làm bộ cộng hưởng

Họ từ (word family)

cùng gốc bass guitar

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI