Nghĩa chính
- Cái kẹp hoặc kẹp để thu thập và giữ tócdanh từA clasp or clip for gathering and holding the hair.
- Thanh dùng để gắn huy chương của các hiệp sĩdanh từA bar used to mount medals of chivalric orders.
- Đồng nghĩa với katepimerondanh từSynonym of katepimeron.
- Buộc (tóc) vào một cái kẹp tócđộng từngoại động từ (transitive)To put (hair) into a barrette.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barretteNguyên thể (infinitive)
- barrettesSố nhiều (plural)
- barrettedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- barrettingPhân từ I (present participle)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbarrette
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc barretteTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- , scraped-back - .