Dịch

hair clip

danh từ (noun)
US/ˈhɛɚ ˈklɪp/

Nghĩa chính

  1. Kẹp tócdanh từA clip to hold back the hair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hair clipDạng gốc (base form)
  2. hair clipsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI