Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hairslide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẹp dùng để giữ tóc cố định
danh từ
A clip that is used to keep hair in position.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hairslide
Dạng gốc
(base form)
hairslide
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hair
+
slide
AI
1
Kẹp dùng để giữ tóc cố định
1
Kẹp dùng để giữ tóc cố định
1
Kẹp dùng để giữ tóc cố định