Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barretter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ điện trở ổn dòng
danh từ
A ballast resistor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barretter
Dạng gốc
(base form)
barretter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp cổ
bareter
“to exchange”
AI
1
Bộ điện trở ổn dòng
1
Bộ điện trở ổn dòng
1
Bộ điện trở ổn dòng