Dịch

barnyard

C2danh từ (noun)tính từ (adjective)
US/ˈbɑɹnˌjɑɹd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sân nuôi gà vịt ở quanh nhà khodanh từThe yard associated with or surrounding a barn.
  2. Thô tục; khoa trươngtính từVulgar; scatological.
  3. Của thực phẩm hoặc đồ uống, có hương vị đấttính từOf food or drink, having an earthy flavor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barnyardDạng gốc (base form)
  2. barnyardsSố nhiều (plural)
  3. more barnyardSo sánh hơn (comparative)
  4. most barnyardSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

barnyard golfdanh từTrò chơi móng ngựa
barnyard grassChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , , , , .
  • . , , . “ ,” “ ” “ .”

AI