Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nôndanh từkhông đếm được (uncountable)Vomit.
- Của một hệ thống: thất bạiđộng từnội động từ (intransitive)Of a system: to fail.
- Biểu hiện chán ghétthán từAn expression of disgust.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Nôn
- To vomit.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc barfVí dụ
- .
- ! ?
- " !" " , !"