barfi
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Món tráng miệng của Ấn Độ được làm từ sữa đặc có đường, có hương vị trái cây và gia vịdanh từAn Indian dessert made from sweetened, condensed milk flavoured with fruit and spices.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barfiDạng gốc (base form)
- barfisSố nhiều (plural)