Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barf bag
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɑː
f
ˈ
b
æ
ɡ
/
US
/ˈ
b
ɑ
ɹ
f
ˈ
b
eɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ lạm dụng
danh từ
A term of abuse.
2
Đồng nghĩa với sickness bag
danh từ
Synonym of sickness bag.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barf bag
Dạng gốc
(base form)
barf bag
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sickness bag
AI
1
Thuật ngữ lạm dụng
2
Đồng nghĩa với sickness bag
1
Thuật ngữ lạm dụng
2
Đồng nghĩa với sickness bag
1
Thuật ngữ lạm dụng
2
Đồng nghĩa với sickness bag