Dịch

barf bag

danh từ (noun)
UK/ˈbɑːf ˈbæɡ/US/ˈbɑɹf ˈbeɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ lạm dụngdanh từA term of abuse.
  2. Đồng nghĩa với sickness bagdanh từSynonym of sickness bag.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barf bagDạng gốc (base form)
  2. barf bagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI