Dịch

barful

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đủ để lấp đầy một quán bar (cơ sở uống rượu)danh từEnough to fill a bar (drinking establishment).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. barfulDạng gốc (base form)
  2. barsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. barfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đầy chướng ngại vật
  1. không so sánh (not comparable)Full of obstructions.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI