bao
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bánh baodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various types of steamed bread or bun used in Chinese cuisine
- Bánh bao nhân, bánh kẹpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sandwich or stuffed bun made with this bread
- Trò chơi mancaladanh từkhông đếm được (uncountable)A mancala board game played in East Africa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baoDạng gốc (base form)
- baosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bao'andanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Thâm Quyến, Quảng Đông, Trung Quốc |
| gua baodanh từ | danh từ | Món ăn nhẹ của Đài Loan bao gồm một lát thịt hầm và các loại gia vị khác được kẹp giữa bánh mì hấp phẳng |
| bao tohđộng từ | động từ | Thông báo về ai đó sau lưng họ |
| bao bundanh từ | danh từ | Các loại bánh mì hấp hoặc bánh bao được sử dụng trong ẩm thực Trung Quốc; bảo |
| Bao-angandanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Sabangan, tỉnh miền núi, Philippines |
| Sabang Baodanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Ormoc, Leyte, Philippines |
| char siu baodanh từ | danh từ | Bánh bao hấp kiểu Quảng Đông với nhân thịt lợn xá xíu |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc baoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Swahilibao
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha