Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bao
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbao/
Nghĩa chính
1
Bao (bánh mì Trung Quốc)
danh từ
bao (Chinese bread)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bao
Dạng gốc
(base form)
bao
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bao
Bánh bao
AI
1
Bao (bánh mì Trung Quốc)
1
Bao (bánh mì Trung Quốc)
1
Bao (bánh mì Trung Quốc)