Dịch

bao

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbao/

Nghĩa chính

  1. Bao (bánh mì Trung Quốc)danh từbao (Chinese bread)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baoDạng gốc (base form)
  2. baosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI