Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hum bow
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
ʌ
m
ˈ
b
oʊ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Char siu bao với bánh mì tráng men nâu
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
char siu bao with browned glazed bread
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hum bow
Dạng gốc
(base form)
hum bow
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Char siu bao với bánh mì tráng men nâu
1
Char siu bao với bánh mì tráng men nâu
1
Char siu bao với bánh mì tráng men nâu