Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tỉnh của Indonesia, chủ yếu được tạo thành từ đảo Bali.danh từ riêngA province of Indonesia, primarily made up of the island of Bali.
- Hòn đảo của Indonesia, ngay phía đông Javadanh từ riêngAn island of Indonesia, just east of Java.
- Quận của thành phố Tân Bắc, Đài Loandanh từ riêngA district of New Taipei City, Taiwan.
- Hòn đảo của Papua New Guineadanh từ riêngAn island of Papua New Guinea.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bali bellydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Delhi belly |
| Bali tigerdanh từ | danh từ | Loài hổ, Panthera tigris sondaica, đã tuyệt chủng vào những năm 1930 |
| Bali Agadanh từ | danh từ | Người dân bản địa Bali |
| Bali Muladanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Bali Aga |
| Bali mynadanh từ | danh từ | Leucopsar rothschildi là một loài chim cỡ trung bình, chắc nịch, gần như hoàn toàn có màu trắng và có nguồn gốc từ đảo Bali và các đảo ngoài khơi của nó ở Indonesia |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Ngôn ngữ Uneapa được nói trên hòn đảo đó
- The Uneapa language spoken on that island.
Họ từ (word family)
cùng gốc BaliNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- City’s (八里, ) isn’t .Quận Bali của Thành phố Đài Bắc mới (八里, bên kia sông từ Đạm Thủy) không phải là địa điểm thu hút khách du lịch ngay lập tức.
- , , — .
- .